Nghĩa của từ "find favor with" trong tiếng Việt

"find favor with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

find favor with

US /faɪnd ˈfeɪ.vər wɪð/
UK /faɪnd ˈfeɪ.və wɪð/
"find favor with" picture

Thành ngữ

được lòng, nhận được sự ủng hộ

to be liked or approved of by someone

Ví dụ:
The new proposal failed to find favor with the board of directors.
Đề xuất mới đã không nhận được sự ủng hộ từ hội đồng quản trị.
Her unique style of painting has found favor with many art critics.
Phong cách hội họa độc đáo của cô ấy đã được lòng nhiều nhà phê bình nghệ thuật.